Từ
弦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
弦 (xián) là một từ tiếng Trung: dây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弦
名 danh từ
dây
小提琴的弦断了。
Dây đàn violin đứt rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
弦 — dây
Cấu trúc & nét viết
弦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét