Từ

弦 (xián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弦 (xián) là một từ tiếng Trung: dây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弦

名 míng danh từ

dây

小提琴的弦断了。

xiǎo tí qín de xián duàn le

Dây đàn violin đứt rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弦 xián — dây

Cấu trúc & nét viết