Từ
升 (shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
升 (shēng) là một từ tiếng Trung: lít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 升
量 liàng lượng từ
lít
我买了两升牛奶。
wǒ mǎi le liǎng shēng niú nǎi
Tôi đã mua hai lít sữa.
动 dòng động từ
lên
太阳升起来了。
tài yáng shēng qǐ lái le
Mặt trời đã mọc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
升 shēng — lít
Từ có ký tự này (13)
-
Ví dụ
太阳从东方上升。
tài yáng cóng dōng fāng shàng shēng
Mặt trời mọc từ phương đông.
-
Ví dụ
天气开始升温了。
tiān qì kāi shǐ shēng wēn le
Thời tiết bắt đầu nóng lên.
-
Ví dụ
我需要升级我的电脑。
wǒ xū yào shēng jí wǒ de diàn nǎo
Tôi cần nâng cấp máy tính của tôi.
-
Ví dụ
这个培训可以提升你的技能。
zhè ge péi xùn kě yǐ tí shēng nǐ de jì néng
Khóa đào tạo này có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
-
Ví dụ
很多学生希望升学到重点大学。
hěn duō xué sheng xī wàng shēng xué dào zhòng diǎn dà xué
Nhiều học sinh hy vọng vào các trường đại học trọng điểm.
Xem thêm (+8)
-
Ví dụ
请加入100毫升的牛奶。
qǐng jiā rù yī bǎi háo shēng de niú nǎi
Vui lòng thêm 100 mililit sữa.
-
Ví dụ
人民币对美元升值了。
rén mín bì duì měi yuán shēng zhí le
Nhân dân tệ đã tăng giá so với đô la Mỹ.
-
Ví dụ
艺术家把痛苦的经历升华成美丽的作品。
yì shù jiā bǎ tòng kǔ de jīng lì shēng huá chéng měi lì de zuò pǐn
Nghệ sĩ thăng hoa những trải nghiệm đau khổ thành các tác phẩm đẹp đẽ.
-
Ví dụ
股市在经历了几天的下跌后开始回升。
gǔ shì zài jīng lì le jǐ tiān de xià diē hòu kāi shǐ huí shēng
Thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi sau vài ngày giảm giá.
-
Ví dụ
房价持续攀升。
fáng jià chí xù pān shēng
Giá nhà tiếp tục tăng cao.
-
Ví dụ
经过五年努力,他终于晋升为高级工程师。
jīng guò wǔ nián nǔ lì tā zhōng yú jìn shēng wéi gāo jí gōng chéng shī
Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức lên kỹ sư cao cấp.
-
- 直 thẳng, dọc (mô tả chuyến bay thẳng lên)
- 升 bay lên, tăng cao (khả năng chuyển động lên trên)
- 机 máy, máy bay (chỉ đây là thiết bị bay cơ khí)
Ví dụ
我们坐直升机去了山顶。
wǒ men zuò zhí shēng jī qù le shān dǐng
Chúng tôi đi máy bay trực thăng lên đỉnh núi.
-
Ví dụ
今年的房价飙升了百分之二十。
jīn nián de fáng jià biāo shēng le bǎi fēn zhī èr shí
Năm nay giá nhà đất tăng vọt hai mươi phần trăm.
Cấu trúc & nét viết
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét