Từ

升 (shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

升 (shēng) là một từ tiếng Trung: lít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 升

量 liàng lượng từ

lít

我买了两升牛奶。

wǒ mǎi le liǎng shēng niú nǎi

Tôi đã mua hai lít sữa.

动 dòng động từ

lên

太阳升起来了。

tài yáng shēng qǐ lái le

Mặt trời đã mọc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

升 shēng — lít

Cấu trúc & nét viết
1 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét