Từ

剪 (jiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

剪 (jiǎn) là một từ tiếng Trung: cắt (bằng kéo). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剪

动 dòng động từ

cắt (bằng kéo)

她在剪纸。

tā zài jiǎn zhǐ

Cô ấy đang cắt giấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剪 jiǎn — cắt (bằng kéo)

Cấu trúc & nét viết