Từ
剪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
剪 (jiǎn) là một từ tiếng Trung: cắt (bằng kéo). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剪
动 động từ
cắt (bằng kéo)
她在剪纸。
Cô ấy đang cắt giấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
剪 — cắt (bằng kéo)
Cấu trúc & nét viết
剪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét