Từ
余 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
余 (yú) là một từ tiếng Trung: còn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 余
动 động từ
còn lại
还余三天时间。
Vẫn còn lại ba ngày.
数 số từ
số dư; hơn
这本书有五百余页。
Cuốn sách này có hơn năm trăm trang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
余 — còn lại
Cấu trúc & nét viết
余 là bộ thủ trong 6 chữ
余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét