Từ
颈椎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
颈椎 (jǐng zhuī) là một từ tiếng Trung: đốt sống cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颈椎
名 danh từ
đốt sống cổ
长时间低头看手机会伤害颈椎。
Cúi đầu nhìn điện thoại trong thời gian dài có thể gây tổn thương đốt sống cổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
颈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
颈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
椎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét