Từ
茶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
茶 (chá) là một từ tiếng Trung: trà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 茶
名 danh từ
trà
我喜欢喝茶。
Tôi thích uống trà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
茶 — trà
Cấu trúc & nét viết
茶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét