Từ
沿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
沿 (yán) là một từ tiếng Trung: dọc theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沿
介 giới từ
dọc theo
沿路都是商店。
Dọc theo đường đều là các cửa hàng.
名 danh từ
mép
帽沿很宽。
Vành mũ rất rộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
沿 — dọc theo
Cấu trúc & nét viết
沿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét