Từ
沉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
沉 (chén) là một từ tiếng Trung: chìm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沉
动 động từ
chìm
石头沉入水中。
Viên đá chìm xuống nước.
形 tính từ
nặng
他的心情很沉。
Tâm trạng của anh ấy rất nặng nề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
沉 — chìm
Cấu trúc & nét viết
沉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét