Từ
根 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
根 (gēn) là một từ tiếng Trung: rễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 根
名 danh từ
rễ
这棵树的根很深。
Rễ của cây này rất sâu.
量 lượng từ
từ đếm cho đồ vật dài và mỏng (que, dây, sợi tóc, v.v.)
桌子上有一根蜡烛。
Có một cây nến trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
根 — rễ
Cấu trúc & nét viết
根 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét