Từ
扫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
扫 (sǎo) là một từ tiếng Trung: quét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扫
动 động từ
quét
我每天早上扫地。
Tôi quét sàn nhà mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扫 — quét
Cấu trúc & nét viết
扫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét