Từ
堡垒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堡垒 (bǎo lěi) là một từ tiếng Trung: pháo đài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堡垒
名 danh từ
pháo đài
这座古老的堡垒已经屹立了几百年。
Pháo đài cổ này đã đứng vững được vài trăm năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
保 là bộ thủ trong 3 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
垒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét