Từ

黑 (hēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

黑 (hēi) là một từ tiếng Trung: đen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黑

形 xíng tính từ

đen

这只猫是黑的。

zhè zhī māo shì hēi de

Con mèo này màu đen.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黑 hēi — đen

Cấu trúc & nét viết
1 黑 hēi — đen (màu sắc, trái với trắng)
黑 là bộ thủ trong 3 chữ

黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét