Từ
裸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裸 (luǒ) là một từ tiếng Trung: trần; lộ ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裸
动 động từ
trần; lộ ra
他裸着上身在海边跑步。
Anh ấy chạy bộ ở bãi biển với thân trên trần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
裸 — trần; lộ ra
Cấu trúc & nét viết
裸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét