Từ

裸 (luǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裸 (luǒ) là một từ tiếng Trung: trần; lộ ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裸

动 dòng động từ

trần; lộ ra

他裸着上身在海边跑步。

tā luǒ zhe shàng shēn zài hǎi biān pǎo bù

Anh ấy chạy bộ ở bãi biển với thân trên trần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裸 luǒ — trần; lộ ra

Cấu trúc & nét viết