Từ
拳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拳 (quán) là một từ tiếng Trung: nắm đấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拳
名 danh từ
nắm đấm
他握紧拳头,准备战斗。
Anh ấy nắm chặt nắm đấm, sẵn sàng chiến đấu.
动 động từ
nắm (lại)
她紧张地拳起双手。
Cô ấy lo lắng nắm chặt hai tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拳 — nắm đấm
Cấu trúc & nét viết
拳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét