Từ

弄 (nòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

弄 (nòng) là một từ tiếng Trung: làm/lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弄

动 dòng động từ

làm/lấy

你在弄什么?

nǐ zài nòng shén me

Bạn đang làm gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弄 nòng — làm/lấy

Cấu trúc & nét viết