Từ
弄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
弄 (nòng) là một từ tiếng Trung: làm/lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弄
动 động từ
làm/lấy
你在弄什么?
Bạn đang làm gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
弄 — làm/lấy
Cấu trúc & nét viết
弄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét