Từ

劲 (jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
jìng sinh lực; năng lượng; sức mạnh

劲 (jìn) là một từ tiếng Trung: sức mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 劲

名 míng danh từ

sức mạnh

他用尽全身的劲推开了门。

tā yòng jìn quán shēn de jìn tuī kāi le mén

Anh ấy đã dùng hết sức mạnh toàn thân để đẩy cửa ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

劲 jìn — sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét