Từ
券 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
券 (quàn) là một từ tiếng Trung: vé; phiếu; giấy chứng nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 券
名 danh từ
vé; phiếu; giấy chứng nhận
我有一张电影券。
Tôi có một vé xem phim.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
券 — vé; phiếu; giấy chứng nhận
Cấu trúc & nét viết
券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét