Từ
乡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
乡 (xiāng) là một từ tiếng Trung: nông thôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乡
名 danh từ
nông thôn
我想回乡看看。
Tôi muốn về quê thăm thú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
乡 — nông thôn
Cấu trúc & nét viết
乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét