Từ
芬芳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
芬芳 (fēn fāng) là một từ tiếng Trung: thơm phức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 芬芳
形 tính từ
thơm phức
花园里的玫瑰花芬芳扑鼻。
Hoa hồng trong vườn thơm phức.
名 danh từ
hương thơm
空气中弥漫着玫瑰的芬芳。
Không khí tràn ngập hương thơm của hoa hồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
芬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
芳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét