Từ
续 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
续 (xù) là một từ tiếng Trung: tiếp tục, gia hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 续
动 động từ
tiếp tục, gia hạn
我想续杯咖啡。
Tôi muốn thêm cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
续 — tiếp tục, gia hạn
Cấu trúc & nét viết
续 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét