Từ
滚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
滚 (gǔn) là một từ tiếng Trung: lăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滚
动 động từ
lăn
球滚下山坡。
Quả bóng lăn xuống dốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
滚 — lăn
Cấu trúc & nét viết
滚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
公 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét