Từ
江 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
江 (jiāng) là một từ tiếng Trung: sông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 江
名 danh từ
sông
长江是中国最长的江。
Sông Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
江 — sông
Cấu trúc & nét viết
江 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét