Từ
汗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
汗 (hàn) là một từ tiếng Trung: mồ hôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汗
名 danh từ
mồ hôi
他跑步后出了很多汗。
Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi sau khi chạy bộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
汗 — mồ hôi
Cấu trúc & nét viết
汗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét