Từ
撕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撕 (sī) là một từ tiếng Trung: xé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撕
动 động từ
xé
她把照片撕成两半。
Cô ấy xé bức ảnh làm đôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撕 — xé
Cấu trúc & nét viết
撕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
其 là bộ thủ trong 6 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét