Từ
换 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
换 (huàn) là một từ tiếng Trung: đổi, thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 换
动 động từ
đổi, thay đổi
我想换一下座位。
Tôi muốn đổi chỗ ngồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
换 — đổi, thay đổi
Cấu trúc & nét viết
换 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét