Từ
批 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
批 (pī) là một từ tiếng Trung: lô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 批
量 lượng từ
lô
第一批学生已经到了。
Lô sinh viên đầu tiên đã đến rồi.
动 động từ
chấm bài, sửa bài, phê duyệt
老师正在批作业。
Giáo viên đang chấm bài tập về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
批 — lô
Cấu trúc & nét viết
批 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét