Từ
托 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
托 (tuō) là một từ tiếng Trung: nhờ, phó thác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 托
动 động từ
nhờ, phó thác
我托朋友帮我买票。
Tôi nhờ bạn giúp tôi mua vé.
名 danh từ
khay; giá đỡ
服务员端着托走过来。
Người phục vụ bưng khay đi lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
托 — nhờ, phó thác
Cấu trúc & nét viết
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét