Từ
堵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
堵 (dǔ) là một từ tiếng Trung: chặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堵
动 động từ
chặn
这条路堵住了,我们得绕道。
Con đường này bị chặn, chúng ta phải đi vòng.
形 tính từ
bị tắc
路堵了,我们回不去。
Đường bị tắc, chúng tôi không thể quay lại.
量 lượng từ
từ chỉ định lượng cho tường
他们建了一堵高墙。
Họ đã xây một bức tường cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
堵 — chặn
Cấu trúc & nét viết
堵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét