Từ
坏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
坏 (huài) là một từ tiếng Trung: xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坏
形 tính từ
xấu
我的手机坏了。
Điện thoại của tôi bị hỏng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坏 — xấu
Cấu trúc & nét viết
坏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét