Từ

鼓 (gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

鼓 (gǔ) là một từ tiếng Trung: trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鼓

名 míng danh từ

trống

他在打鼓。

tā zài dǎ gǔ

Anh ấy đang đánh trống.

动 dòng động từ

đánh trống; cổ vũ

他鼓起勇气,向前走去。

tā gǔ qǐ yǒng qì xiàng qián zǒu qù

Anh ấy lấy hết can đảm và bước về phía trước.

形 xíng tính từ

phồng

他的口袋鼓鼓的,装满了糖果。

tā de kǒu dài gǔ gǔ de zhuāng mǎn le táng guǒ

Túi của anh ấy phồng lên, đầy kẹo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鼓 gǔ — trống

Cấu trúc & nét viết
1 鼓 gǔ — trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)

鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét