Từ
霜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
霜 (shuāng) là một từ tiếng Trung: sương giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 霜
名 danh từ
sương giá
冬天的早晨,窗户上结了一层白霜。
Vào một buổi sáng mùa đông, một lớp sương giá trắng hình thành trên cửa sổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
霜 — sương giá
Cấu trúc & nét viết
霜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét