Từ

耗 (hào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耗 (hào) là một từ tiếng Trung: tiêu thụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耗

动 dòng động từ

tiêu thụ

开车会耗很多油。

kāi chē huì hào hěn duō yóu

Lái xe tiêu thụ nhiều xăng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耗 hào — tiêu thụ

Cấu trúc & nét viết
1 耗 hào — tiêu hao, hao tổn

耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét