Từ
耗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耗 (hào) là một từ tiếng Trung: tiêu thụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耗
动 động từ
tiêu thụ
开车会耗很多油。
Lái xe tiêu thụ nhiều xăng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
耗 — tiêu thụ
Cấu trúc & nét viết
耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét