Từ

拿 (ná) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

拿 (ná) là một từ tiếng Trung: lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 拿

动 dòng động từ

lấy

我拿着一本书。

wǒ ná zhe yī běn shū

Tôi đang cầm một quyển sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

拿 ná — lấy

Cấu trúc & nét viết