Từ
拿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
拿 (ná) là một từ tiếng Trung: lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拿
动 động từ
lấy
我拿着一本书。
Tôi đang cầm một quyển sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拿 — lấy
Cấu trúc & nét viết
拿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
合 là bộ thủ trong 9 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét