Từ
尝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
尝 (cháng) là một từ tiếng Trung: nếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尝
动 động từ
nếm
我想尝一下这道菜。
Tôi muốn nếm món ăn này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尝 — nếm
Cấu trúc & nét viết
尝 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét