Từ
临 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
临 (lín) là một từ tiếng Trung: trước khi; đối diện; sắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 临
介 giới từ
trước khi; đối diện; sắp
临走前,她再三叮嘱我。
Trước khi ra đi, cô ấy dặn dò tôi nhiều lần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
临 — trước khi; đối diện; sắp
Cấu trúc & nét viết
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét