Từ
藏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
藏 (cáng) là một từ tiếng Trung: giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 藏
动 động từ
giấu
他把钱藏在床底下。
Anh ấy giấu tiền dưới gầm giường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
藏 — giấu
Cấu trúc & nét viết
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét