Từ
纺织 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纺织 (fǎng zhī) là một từ tiếng Trung: kéo sợi và dệt; dệt may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纺织
动 động từ
kéo sợi và dệt; dệt may
纺织工业是这个地区的主要产业。
Công nghiệp dệt may là ngành công nghiệp chính của khu vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
织 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét