Từ

盏 (zhǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盏 (zhǎn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho đèn, ánh sáng và chén nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盏

量 liàng lượng từ

lượng từ cho đèn, ánh sáng và chén nhỏ

桌上有三盏灯。

zhuō shàng yǒu sān zhǎn dēng

Trên bàn có ba chiếc đèn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盏 zhǎn — lượng từ cho đèn, ánh sáng và chén nhỏ

Cấu trúc & nét viết