Từ
桨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
桨 (jiǎng) là một từ tiếng Trung: mái chèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 桨
名 danh từ
mái chèo
他们用桨划船过河。
Họ dùng mái chèo để chèo thuyền qua sông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
桨 — mái chèo
Cấu trúc & nét viết
桨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét