Từ
核 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
核 (hé) là một từ tiếng Trung: hạt nhân, lõi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 核
名 danh từ
hạt nhân, lõi
地球有一个铁核。
Trái Đất có một lõi sắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
核 — hạt nhân, lõi
Cấu trúc & nét viết
核 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét