Từ
招 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
招 (zhāo) là một từ tiếng Trung: vẫy tay; tuyển dụng; gọi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 招
动 động từ
vẫy tay; tuyển dụng; gọi
她招了招手让我过去。
Cô ấy vẫy tay bảo tôi lại gần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
招 — vẫy tay; tuyển dụng; gọi
Cấu trúc & nét viết
招 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét