Từ
埋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
埋 (mái) là một từ tiếng Trung: chôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 埋
动 động từ
chôn
狗把骨头埋在花园里。
Con chó chôn xương trong vườn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
埋 — chôn
Cấu trúc & nét viết
埋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét