Từ
哺乳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
哺乳 (bǔ rǔ) là một từ tiếng Trung: cho bú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哺乳
动 động từ
cho bú
母亲正在哺乳婴儿。
Người mẹ đang cho con bú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
哺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
乳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét