Từ
吃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
吃 (chī) là một từ tiếng Trung: ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吃
动 động từ
ăn
我喜欢吃水果。
Tôi thích ăn trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吃 — ăn
Cấu trúc & nét viết
吃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét