Từ
党 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
党 (dǎng) là một từ tiếng Trung: đảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 党
名 danh từ
đảng
他加入了这个党。
Anh ấy đã gia nhập đảng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
党 — đảng
Cấu trúc & nét viết
党 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét