Từ

党 (dǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

党 (dǎng) là một từ tiếng Trung: đảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 党

名 míng danh từ

đảng

他加入了这个党。

tā jiā rù le zhè ge dǎng

Anh ấy đã gia nhập đảng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

党 dǎng — đảng

Cấu trúc & nét viết