Từ
偏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
偏 (piān) là một từ tiếng Trung: thiên lệch, thiên vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偏
形 tính từ
thiên lệch, thiên vị
这个报道很偏,不够客观。
Bản báo cáo này rất thiên lệch, không đủ khách quan.
副 phó từ
lại
我偏要去。
Tôi cứ phải đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
偏 — thiên lệch, thiên vị
Cấu trúc & nét viết
偏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét