Từ
倒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
倒 (dǎo) là một từ tiếng Trung: ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倒
动 động từ
ngã
他突然倒在地上。
Anh ấy đột nhiên ngã xuống đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
倒 — ngã
Cấu trúc & nét viết
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét