Từ
倒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
倒 (dào) là một từ tiếng Trung: ngược lại, trái lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倒
副 phó từ
ngược lại, trái lại
我倒觉得他说得有道理。
Tôi trái lại cảm thấy điều anh ấy nói có lý.
动 động từ
lùi, đi lùi
他把车倒进了车库。
Anh ấy lùi xe vào gara.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
倒 — ngược lại, trái lại
Cấu trúc & nét viết
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét