Từ
使 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
使 (shǐ) là một từ tiếng Trung: khiến, làm cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 使
动 động từ
khiến, làm cho
这个消息使我很高兴。
Tin tức này khiến tôi rất vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
使 — khiến, làm cho
Cấu trúc & nét viết
使 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét