Từ

三 (sān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

三 (sān) là một từ tiếng Trung: ba. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 三

数 shù số từ

ba

我有三个苹果。

wǒ yǒu sān gè píng guǒ

Tôi có ba quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

三 sān — ba

Cấu trúc & nét viết
1 三 sān — ba (số 2+1)

三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét